Bản dịch của từ Typo trong tiếng Việt

Typo

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Typo(Noun)

tˈɑɪpoʊ
tˈɑɪpoʊ
01

Lỗi đánh máy — sai sót khi gõ văn bản (như viết sai chữ, thiếu ký tự hoặc đảo chữ) do nhầm tay hoặc vô tình.

A typographical error.

Ví dụ

Dạng danh từ của Typo (Noun)

SingularPlural

Typo

Typos

Typo(Verb)

tˈɑɪpoʊ
tˈɑɪpoʊ
01

Gõ nhầm; viết sai một ký tự hoặc chữ do lỗi khi đánh máy hoặc gõ trên bàn phím.

To make a typographical error.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ