Bản dịch của từ U-shaped trong tiếng Việt

U-shaped

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

U-shaped (Adjective)

ˈuːʃeɪpt
ˈjuˈʃeɪpt
01

Có hình giống chữ U, gồm hai cạnh với phần đáy cong hoặc gấp khúc nối giữa chúng.

Having the shape of the letter U with two sides and a curved or angled bottom

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa