Bản dịch của từ Ubiquitinate trong tiếng Việt
Ubiquitinate

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "ubiquitinate" có nguồn gốc từ sinh học phân tử, chỉ quá trình gắn ubiquitin – một protein nhỏ – vào protein khác, thường nhằm đánh dấu protein đó cho quá trình phân hủy trong tế bào. Quá trình này đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa hoạt động của protein và duy trì sự cân bằng trong tế bào. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, cách sử dụng và ngữ cảnh có thể thay đổi tùy theo chuyên ngành nghiên cứu.
Từ "ubiquitinate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "ubique", có nghĩa là "khắp nơi". Từ này kết hợp với hậu tố "inate", thường dùng trong thuật ngữ sinh học. Ubiquitin, một phân tử nhỏ, được phát hiện vào những năm 1970, đóng vai trò quan trọng trong quá trình biến đổi protein trong tế bào. Kể từ đó, "ubiquitinate" đã được sử dụng để chỉ quá trình gắn ubiquitin vào protein, điều này ảnh hưởng đến sự phân hủy và chức năng của chúng, khẳng định vai trò chủ chốt trong điều hòa sinh lý tế bào.
Từ "ubiquitinate" xuất hiện với tần suất thấp trong các thành phần của IELTS do tính chuyên ngành của nó, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực sinh học phân tử và sinh học tế bào. Trong IELTS Listening và Speaking, từ này thường không được sử dụng, trong khi trong Writing và Reading, nó có thể xuất hiện trong văn bản nghiên cứu hoặc tài liệu khoa học. Trong ngữ cảnh khác, "ubiquitinate" thường diễn tả quá trình gắn ubiquitin vào protein, ảnh hưởng đến sự phân hủy và điều chỉnh hoạt động của chúng trong tế bào.
Từ "ubiquitinate" có nguồn gốc từ sinh học phân tử, chỉ quá trình gắn ubiquitin – một protein nhỏ – vào protein khác, thường nhằm đánh dấu protein đó cho quá trình phân hủy trong tế bào. Quá trình này đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa hoạt động của protein và duy trì sự cân bằng trong tế bào. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, cách sử dụng và ngữ cảnh có thể thay đổi tùy theo chuyên ngành nghiên cứu.
Từ "ubiquitinate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "ubique", có nghĩa là "khắp nơi". Từ này kết hợp với hậu tố "inate", thường dùng trong thuật ngữ sinh học. Ubiquitin, một phân tử nhỏ, được phát hiện vào những năm 1970, đóng vai trò quan trọng trong quá trình biến đổi protein trong tế bào. Kể từ đó, "ubiquitinate" đã được sử dụng để chỉ quá trình gắn ubiquitin vào protein, điều này ảnh hưởng đến sự phân hủy và chức năng của chúng, khẳng định vai trò chủ chốt trong điều hòa sinh lý tế bào.
Từ "ubiquitinate" xuất hiện với tần suất thấp trong các thành phần của IELTS do tính chuyên ngành của nó, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực sinh học phân tử và sinh học tế bào. Trong IELTS Listening và Speaking, từ này thường không được sử dụng, trong khi trong Writing và Reading, nó có thể xuất hiện trong văn bản nghiên cứu hoặc tài liệu khoa học. Trong ngữ cảnh khác, "ubiquitinate" thường diễn tả quá trình gắn ubiquitin vào protein, ảnh hưởng đến sự phân hủy và điều chỉnh hoạt động của chúng trong tế bào.
