Bản dịch của từ Uck trong tiếng Việt

Uck

Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uck(Interjection)

ˈʌk
ˈʌk
01

Biểu cảm chán ghét, phản cảm; dạng thay thế của “yuck” để tỏ ý không thích hoặc thấy ghê.

Alternative form of yuck.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh