Bản dịch của từ Yuck trong tiếng Việt

Yuck

Noun [U/C] Interjection Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yuck(Noun)

jˈʌk
jˈʌk
01

Một tiếng cười to, sảng khoái (khi người ta cười lớn, phát ra âm thanh vui vẻ, mạnh mẽ).

A hearty laugh.

一声大笑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ dùng để diễn tả thứ gì đó bẩn, lộn xộn hoặc kinh tởm; cảm xúc ghê tởm khi nhìn, ngửi hoặc chạm vào.

Something messy or disgusting.

肮脏的东西或令人厌恶的事物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Yuck(Interjection)

jˈʌk
jˈʌk
01

Tiếng cảm thán dùng để biểu lộ sự chán ghét, kinh tởm hoặc không muốn (thường nói khi thấy cái gì bẩn, hôi, khó ăn hoặc đáng ghê).

Used to express strong distaste or disgust.

用来表示强烈的厌恶或恶心。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Yuck(Verb)

jˈʌk
jˈʌk
01

(Làm) cười to, cười khoái trá; cười sảng khoái một cách vang lớn.

Laugh heartily.

大笑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh