Anh - Việt

Bản dịch của từ Heartily trong tiếng Việt

heartily

Adverb

heartily (Adverb)

/hˈɑɹtəli/
/hˈɑɹtli/
AI

Nghĩa 01

Rất, nhiệt tình hoặc chân thành đến mức mạnh mẽ — thường dùng để diễn tả cảm xúc hoặc hành động làm bằng cả tấm lòng, với mức độ cao.

To a great degree very especially with reference to personal feelings.

Ví dụ
Cô ấy nhiệt tình ủng hộ các tổ chức từ thiện địa phương như Habitat for Humanity.She heartily supports local charities like Habitat for Humanity.
Họ không nhiệt tình đồng ý với các chính sách xã hội mới.They do not heartily agree with the new social policies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một cách nhiệt tình, vô cùng chân thành hoặc vui vẻ; làm điều gì đó với sức lực, tình cảm và sự hăng hái.

In a hearty manner.

Ví dụ
Họ nhiệt tình chào đón các sinh viên mới tại sự kiện định hướng.They heartily welcomed the new students at the orientation event.
Cô ấy không hoàn toàn đồng ý với những thay đổi đề xuất cho câu lạc bộ.She did not heartily agree with the proposed changes to the club.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh