Bản dịch của từ Heartily trong tiếng Việt
Heartily

Heartily (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rất, nhiệt tình hoặc chân thành đến mức mạnh mẽ — thường dùng để diễn tả cảm xúc hoặc hành động làm bằng cả tấm lòng, với mức độ cao.
To a great degree very especially with reference to personal feelings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "heartily" là một trạng từ chỉ hành động làm một cách nồng nhiệt, chân thành, hoặc một cách nhiệt tình. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để diễn tả sự cảm nhận mãnh liệt hoặc một phong cách giao tiếp thân mật. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "heartily" đồng nghĩa và được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt nổi bật về cách phát âm hay ngữ nghĩa, ngoại trừ sắc thái văn hóa có thể ảnh hưởng đến tần suất sử dụng trong từng vùng.
Họ từ
Từ "heartily" là một trạng từ chỉ hành động làm một cách nồng nhiệt, chân thành, hoặc một cách nhiệt tình. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để diễn tả sự cảm nhận mãnh liệt hoặc một phong cách giao tiếp thân mật. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "heartily" đồng nghĩa và được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt nổi bật về cách phát âm hay ngữ nghĩa, ngoại trừ sắc thái văn hóa có thể ảnh hưởng đến tần suất sử dụng trong từng vùng.
