Bản dịch của từ Hearty trong tiếng Việt
Hearty

Hearty(Adjective)
(miêu tả món ăn) bổ dưỡng, đầy đặn, ăn vào thấy no và ấm bụng; thường là thức ăn phong phú, có nhiều dinh dưỡng.
Of food wholesome and substantial.
丰盛的食物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Hearty (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Hearty Nồng độ | Heartier Tim hơn | Heartiest Chân thành nhất |
Hearty(Noun)
Một người vui vẻ, khỏe khoắn, nhiệt tình và đầy năng lượng; thường hoạt bát, thân thiện và có tinh thần thể thao.
A vigorously cheerful and sporty person.
活泼、有活力的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một cách xưng hô dùng cho thủy thủ; từ gọi, danh xưng gán cho người làm nghề đi biển hoặc thuỷ thủ đoàn.
A form of address ascribed to sailors.
水手的称呼
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "hearty" thường được sử dụng để miêu tả một cách nhiệt tình, ấm áp hoặc hạnh phúc, có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh như bữa ăn, lời chào hay cảm xúc của con người. Trong tiếng Anh Anh, "hearty" thường chỉ đến những món ăn phong phú và giàu dinh dưỡng, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, nó thường được dùng để thể hiện sự chào đón hay cảm xúc vui vẻ. Cả hai cách sử dụng đều thể hiện tinh thần dồi dào và sự chân thành.
Từ "hearty" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "heorte", có nghĩa là "tim". Rễ từ này xuất phát từ tiếng Latin "cor", cũng mang nghĩa là "tim", thể hiện sự sống và cảm giác. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ trạng thái vui vẻ, nồng nhiệt và sự ấm áp trong cảm xúc. Hiện nay, "hearty" thường được sử dụng để miêu tả bữa ăn dồi dào hoặc tính cách thân thiện, thể hiện sự phong phú và sức mạnh.
Từ "hearty" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, thường gặp trong phần Nghe và Đọc, nơi mô tả các bữa ăn hoặc cảm xúc. Trong phần Nói và Viết, từ này thường được dùng để diễn tả sự nhiệt tình hoặc lòng hiếu khách. Ngoài ra, "hearty" cũng được sử dụng phổ biến trong các văn cảnh liên quan đến ẩm thực, khi mô tả các món ăn bổ dưỡng, hoặc để khẳng định sự chân thành trong giao tiếp xã hội.
Họ từ
Từ "hearty" thường được sử dụng để miêu tả một cách nhiệt tình, ấm áp hoặc hạnh phúc, có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh như bữa ăn, lời chào hay cảm xúc của con người. Trong tiếng Anh Anh, "hearty" thường chỉ đến những món ăn phong phú và giàu dinh dưỡng, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, nó thường được dùng để thể hiện sự chào đón hay cảm xúc vui vẻ. Cả hai cách sử dụng đều thể hiện tinh thần dồi dào và sự chân thành.
Từ "hearty" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "heorte", có nghĩa là "tim". Rễ từ này xuất phát từ tiếng Latin "cor", cũng mang nghĩa là "tim", thể hiện sự sống và cảm giác. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ trạng thái vui vẻ, nồng nhiệt và sự ấm áp trong cảm xúc. Hiện nay, "hearty" thường được sử dụng để miêu tả bữa ăn dồi dào hoặc tính cách thân thiện, thể hiện sự phong phú và sức mạnh.
Từ "hearty" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, thường gặp trong phần Nghe và Đọc, nơi mô tả các bữa ăn hoặc cảm xúc. Trong phần Nói và Viết, từ này thường được dùng để diễn tả sự nhiệt tình hoặc lòng hiếu khách. Ngoài ra, "hearty" cũng được sử dụng phổ biến trong các văn cảnh liên quan đến ẩm thực, khi mô tả các món ăn bổ dưỡng, hoặc để khẳng định sự chân thành trong giao tiếp xã hội.
