Anh - Việt

Bản dịch của từ Uffish trong tiếng Việt

uffish

Adjective

uffish (Adjective)

/ˈʌfɨʃ/
/ˈʌfɨʃ/
AI

Nghĩa 01

Từ chế tạo (nonce word) dùng để miêu tả người khó chịu, cau có hoặc dễ cáu kỉnh; tức là tinh thần bực dọc, không thân thiện.

nonce word grumpy illtempered.

Ví dụ
Trong cuộc họp, John rất khó chịu và không hợp tác với mọi người.During the meeting, John was uffish and uncooperative with everyone.
Cô ấy không khó chịu tại bữa tiệc; cô ấy cười và nhảy múa vui vẻ.She was not uffish at the party; she smiled and danced happily.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh