Anh - Việt

Bản dịch của từ Nonce trong tiếng Việt

nonce

AdjectiveNoun

nonce (Adjective)

/nɑns/
/nɑns/
AI

Nghĩa 01

(về một từ hoặc cụm từ) được tạo ra chỉ cho một dịp hoặc một lần dùng, không phải từ dùng thường xuyên; tạm thời, để đáp ứng nhu cầu nhất thời.

(of a word or expression) coined for one occasion.

Ví dụ
Cụm từ nonce được sử dụng trong cuộc trò chuyện là duy nhất.The nonce phrase used in the conversation was unique.
Cô ấy đã tạo ra một thuật ngữ nonce để mô tả sự kiện.She created a nonce term to describe the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

nonce (Noun)

/nɑns/
/nɑns/
AI

Nghĩa 01

Từ dùng để chỉ người bị kết án về tội tình dục, đặc biệt là tấn công hoặc lạm dụng trẻ em.

A person convicted of a sexual offence, especially against a child.

Ví dụ
Cộng đồng đã bị sốc trước tin tức về việc một nonce được thả.The community was shocked by the news of a nonce's release.
Nhà trường đã thực hiện các biện pháp nghiêm ngặt để bảo vệ trẻ em khỏi những nonce.The school implemented strict measures to protect children from nonces.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh