Bản dịch của từ Nonce trong tiếng Việt

Nonce

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonce(Adjective)

nɑns
nɑns
01

(của một từ hoặc cách diễn đạt) được đặt ra cho một dịp.

(of a word or expression) coined for one occasion.

Ví dụ

Nonce(Noun)

nɑns
nɑns
01

Người bị kết án về tội phạm tình dục, đặc biệt là đối với trẻ em.

A person convicted of a sexual offence, especially against a child.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ