nonce
nonce (Adjective)
Nghĩa 01
(về một từ hoặc cụm từ) được tạo ra chỉ cho một dịp hoặc một lần dùng, không phải từ dùng thường xuyên; tạm thời, để đáp ứng nhu cầu nhất thời.
(of a word or expression) coined for one occasion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
nonce (Noun)
Nghĩa 01
Từ dùng để chỉ người bị kết án về tội tình dục, đặc biệt là tấn công hoặc lạm dụng trẻ em.
A person convicted of a sexual offence, especially against a child.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "nonce" trong tiếng Anh có nghĩa là "một lần" hoặc "đặc biệt cho một mục đích nhất định". Nó chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh mật mã và công nghệ thông tin, chỉ một giá trị duy nhất được tạo ra để xác thực một giao dịch hoặc thông điệp. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "nonce" được phát âm tương tự là /nɒns/ và /nɑːns/ tương ứng, nhưng không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, có thể xuất hiện một số khác biệt về cách sử dụng trong văn hóa và các lĩnh vực chuyên môn khác nhau.