ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ultimate meaning
Cuối cùng của một quá trình hoặc sự kiện xảy ra vào thời điểm kết thúc.
Ultimately, it's the result of a process.
这最终是一个过程的结果。
Cơ bản, nguyên thủy, cơ sở
The primitive basics
根本的、原创的、基础的
Tốt nhất hoặc cao nhất về mức độ hoặc chất lượng
Maximum or highest in terms of level or quality.
最高或最大限度地提高等级或品质