ultrasonically
Adverb
ultrasonically (Adverb)
/ˌʌltɹəsˌænsɨkˈɑlə/
/ˌʌltɹəsˌænsɨkˈɑlə/
AI
Nghĩa 01
theo cách liên quan đến siêu âm; bằng phương pháp dùng sóng siêu âm hoặc tạo ra sóng siêu âm
in a way that involves uses or produces ultrasound.
Ví dụ
Bác sĩ sử dụng các thủ tục hướng dẫn bằng siêu âm để chẩn đoán chính xác hàng ngày.Doctors use ultrasonically guided procedures for precise medical diagnoses every day.
Họ không áp dụng các kỹ thuật siêu âm trong kiểm tra sức khỏe xã hội hàng ngày.They do not apply ultrasonically techniques in routine social health checks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ultrasonically" là trạng từ chỉ phương pháp hoặc quá trình sử dụng sóng siêu âm, thường áp dụng trong khoa học và công nghệ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, phiên bản và cách diễn đạt giống nhau. Tuy nhiên, sự khác biệt chủ yếu có thể nằm trong cách phát âm hoặc ngữ cảnh sử dụng từ này. Từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như y học, công nghiệp và nghiên cứu vật liệu, mô tả việc tác động hoặc được thực hiện bằng sóng siêu âm.