ultrasonic
Adjective
ultrasonic (Adjective)
/ˌʌltɹəsˈɑnɪk/
/ˌʌltɹəsˈɑnɪk/
AI
Ví dụ
Thiết bị siêu âm được sử dụng trong hệ thống giám sát giãn cách xã hội.Ultrasonic devices are used in social distancing monitoring systems.
Còi báo siêu âm vang lên trong thí nghiệm xã hội.The ultrasonic alarm went off during the social experiment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của ultrasonic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
ultrasonic siêu âm | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ultrasonic" là một tính từ mô tả âm thanh có tần số cao hơn ngưỡng nghe của tai người, thường là trên 20 kHz. Trong lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, "ultrasonic" được ứng dụng rộng rãi trong y học, công nghiệp và công nghệ thông tin, ví dụ như trong siêu âm. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "ultrasonic" với nghĩa và cách viết giống nhau.