Bản dịch của từ Ultrasound trong tiếng Việt

Ultrasound

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ultrasound(Noun)

ʌltɹəsˈaʊnd
ʌltɹəsˈaʊnd
01

Âm thanh hoặc các rung động khác có tần số siêu âm, đặc biệt được sử dụng trong chụp ảnh y tế.

Sound or other vibrations having an ultrasonic frequency particularly as used in medical imaging.

Ví dụ

Dạng danh từ của Ultrasound (Noun)

SingularPlural

Ultrasound

Ultrasounds

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ