Bản dịch của từ Ultrasound trong tiếng Việt
Ultrasound

Ultrasound (Noun)
Âm thanh hoặc rung động có tần số siêu âm (cao hơn giới hạn nghe của tai người), thường dùng trong y tế để chụp ảnh hoặc kiểm tra bên trong cơ thể (ví dụ siêu âm thai).
Sound or other vibrations having an ultrasonic frequency particularly as used in medical imaging.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Siêu âm là một công nghệ sử dụng sóng âm tần số cao để tạo hình ảnh cho các cấu trúc bên trong cơ thể, thường được áp dụng trong y học chẩn đoán. Từ “ultrasound” được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể bị ảnh hưởng bởi âm điệu khu vực. Siêu âm thường được sử dụng để quan sát thai nhi, cũng như trong các nghiên cứu y tế khác.
Họ từ
Siêu âm là một công nghệ sử dụng sóng âm tần số cao để tạo hình ảnh cho các cấu trúc bên trong cơ thể, thường được áp dụng trong y học chẩn đoán. Từ “ultrasound” được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể bị ảnh hưởng bởi âm điệu khu vực. Siêu âm thường được sử dụng để quan sát thai nhi, cũng như trong các nghiên cứu y tế khác.
