Bản dịch của từ Un-phosphorized trong tiếng Việt

Un-phosphorized

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Un-phosphorized(Adjective)

ˈʌnfəsfərˌaɪzd
ˈənˈfɑsfɝˌaɪzd
01

Đề cập đến trạng thái không có sự hiện diện của photpho

Referring to a state where phosphorus is not present

Ví dụ
02

Chưa được xử lý bằng phốt pho

Not having been treated with phosphorus

Ví dụ
03

Thiếu phosphorus trong cấu trúc

Lacking phosphorus in the structure

Ví dụ