unacceptableness
AdjectiveNoun
unacceptableness (Adjective)
/ˌə.nəkˈsɛp.tə.bəl.nəs/
/ˌə.nəkˈsɛp.tə.bəl.nəs/
AI
Nghĩa 01
Không thể chấp nhận được; gây khó chịu hoặc không thể chịu đựng được.
Not acceptable intolerable.
Ví dụ
Sự không thể chấp nhận của nghèo đói ảnh hưởng đến nhiều gia đình ở Mỹ.The unacceptableness of poverty affects many families in America.
Sự không thể chấp nhận của phân biệt đối xử cần được giải quyết trong trường học.The unacceptableness of discrimination should be addressed in schools.
unacceptableness (Noun)
/ˌə.nəkˈsɛp.tə.bəl.nəs/
/ˌə.nəkˈsɛp.tə.bəl.nəs/
AI
Ví dụ
Tình trạng không thể chấp nhận của việc bắt nạt trong trường học cần được giải quyết ngay lập tức.The unacceptableness of bullying in schools must be addressed immediately.
Tình trạng không thể chấp nhận của sự phân biệt là rõ ràng với mọi người trong xã hội.The unacceptableness of discrimination is clear to everyone in society.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unacceptableness" là danh từ chỉ trạng thái hoặc điều kiện không thể chấp nhận, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh diễn đạt sự không thỏa mãn hoặc không đồng ý với một hành động, tình huống hoặc quan điểm. Tuy nhiên, từ này ít phổ biến trong tiếng Anh, thường thay thế bởi "unacceptability". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về cách viết hay phát âm, nhưng "unacceptability" được ưa chuộng hơn trong cả hai biến thể.