Anh - Việt

Bản dịch của từ Unaesthetic trong tiếng Việt

unaesthetic

Adjective

unaesthetic (Adjective)

/ˌʌnɛsɵˈɛɾɪk/
/ˌʌnɛsɵˈɛɾɪk/
AI

Nghĩa 01

Không đẹp về mặt thị giác; trông kém hấp dẫn hoặc khó coi.

Not visually pleasing; unattractive.

Ví dụ
Những bức tranh vẽ xấu mắt trên tường đã được gỡ bỏ nhanh chóng.The unaesthetic graffiti on the walls was quickly removed.
Trang phục xấu mắt của cô ấy không phù hợp với chủ đề buổi tiệc lịch lãm.Her unaesthetic outfit didn't match the elegant party theme.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của unaesthetic (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

unaesthetic

không gây mê

more unaesthetic

không gây mê hơn

most unaesthetic

hầu hết không gây mê

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh