Bản dịch của từ Unaffected piece trong tiếng Việt

Unaffected piece

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unaffected piece(Phrase)

ˌʌnɐfˈɛktɪd pˈiːs
ˌənəˈfɛktɪd ˈpis
01

Ở trong trạng thái không bị thay đổi hoặc biến đổi

Being in a state of unchanged or unaltered condition

处于一种未被改变或变化的状态中

Ví dụ
02

Không bị ảnh hưởng hoặc tác động bởi điều gì

Not to be affected or influenced by anything

不受任何事物的影响或冲击

Ví dụ
03

Giữ bình tĩnh và điềm tĩnh bất chấp hoàn cảnh bên ngoài

Stay calm and composed regardless of the external circumstances.

在外部环境中依然保持冷静镇定

Ví dụ