Bản dịch của từ Unafraid trong tiếng Việt

Unafraid

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unafraid(Adjective)

ʌnəfɹˈeɪd
ʌnəfɹˈeɪd
01

Không có cảm giác sợ hãi hay lo lắng.

Feeling no fear or anxiety.

Ví dụ

Dạng tính từ của Unafraid (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Unafraid

Không sợ

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh