Bản dịch của từ Unamortized trong tiếng Việt

Unamortized

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unamortized(Adjective)

ənˈæmɚtˌɑɪzd
ənˈæmɚtˌɑɪzd
01

Chưa được trả hết hoặc chưa được thanh toán/khấu hao hoàn toàn; tức là còn nợ hoặc còn giá trị chưa được hoàn tất việc thanh toán hay phân bổ chi phí.

Not yet fully paid or satisfied.

尚未完全支付或满足

Ví dụ

Unamortized(Verb)

ənˈæmɚtˌɑɪzd
ənˈæmɚtˌɑɪzd
01

Chưa được thanh toán hoặc hoàn trả hoàn toàn; phần còn lại của khoản nợ hoặc chi phí chưa được trả xong.

Not yet fully paid or satisfied.

尚未完全偿还的

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh