ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Unauthorized city
Tình trạng không được phép hoặc thiếu giấy phép chính thức
Unauthorized or lacking official approval
权限不足或未获得正式授权
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một nơi yêu cầu có phép xác nhận mới được vào hoặc có mặt
You need permission to enter or be in a location.
需要授权才能进入或在场的地点
Một tình huống hoặc điều kiện không được phép hoặc chấp thuận
An unapproved or unpermitted situation or condition.
这是一种未获接受或批准的情况或条件。