Bản dịch của từ Unauthorized city trong tiếng Việt

Unauthorized city

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unauthorized city(Noun)

ʌnˈɔːθərˌaɪzd sˈɪti
əˈnɔθɝˌaɪzd ˈsɪti
01

Tình trạng không được phép hoặc thiếu giấy phép chính thức

Unauthorized or lacking official approval

权限不足或未获得正式授权

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một nơi yêu cầu có phép xác nhận mới được vào hoặc có mặt

You need permission to enter or be in a location.

需要授权才能进入或在场的地点

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một tình huống hoặc điều kiện không được phép hoặc chấp thuận

An unapproved or unpermitted situation or condition.

这是一种未获接受或批准的情况或条件。

Ví dụ