Bản dịch của từ Unauthorizedly trong tiếng Việt

Unauthorizedly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unauthorizedly(Adverb)

ənˈɔθɚəsˌaɪdɨd
ənˈɔθɚəsˌaɪdɨd
01

Một cách không được phép chính thức; làm trái với sự cho phép hoặc phê duyệt — tức là thực hiện một hành động trái phép hoặc bất hợp pháp.

In a manner that is not officially permitted or approved illicitly.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh