Bản dịch của từ Unban trong tiếng Việt

Unban

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unban(Verb)

ʌnˈban
ˌənˈban
01

Hủy bỏ lệnh cấm đối với (một người, nhóm hoặc hoạt động)

Lift the ban on (a person, group, or activity)

解除对某人、某团体或某项活动的禁令

Ví dụ