Bản dịch của từ Unbaptised trong tiếng Việt

Unbaptised

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unbaptised(Adjective)

ənbˈæptˌaɪzd
ənbˈæptˌaɪzd
01

Chưa được rửa tội; chưa nhận nghi thức rửa tội trong đạo Cơ Đốc.

Not having received the Christian rite of baptism.

未受洗礼的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh