Bản dịch của từ Unbaptised trong tiếng Việt
Unbaptised

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "unbaptised" có nghĩa là chưa được làm lễ rửa tội, thường ám chỉ sự thiếu thốn về mặt tâm linh hoặc tôn giáo. Trong tiếng Anh Anh, từ này được viết là "unbaptised" trong khi tiếng Anh Mỹ có phiên bản "unbaptized". Sự khác biệt giữa hai phiên bản này chủ yếu nằm ở chính tả, với tiếng Anh Mỹ sử dụng "z" thay vì "s". Cả hai phiên bản đều mang ý nghĩa tương tự và được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt trong các thảo luận về niềm tin và thực hành tôn giáo.
Từ "unbaptised" có nguồn gốc từ tiền tố tiếng Latin "un-" có nghĩa là "không" và danh từ "baptisma", bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "βάπτισμα" (baptisma), có nghĩa là "sự rửa tội". Khái niệm rửa tội trong Kitô giáo biểu trưng cho sự thanh tẩy và tái sinh. Sự kết hợp này phản ánh ý nghĩa hiện tại của từ "unbaptised", chỉ những người chưa trải qua nghi thức này và do đó chưa được thừa nhận vào cộng đồng tôn giáo.
Từ "unbaptised" (chưa được rửa tội) có tần suất xuất hiện thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần đọc và viết. Trong ngữ cảnh tôn giáo, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những người chưa trải qua nghi lễ rửa tội, phản ánh thành kiến văn hóa hoặc tôn giáo. Ngoài ra, trong các cuộc thảo luận về nhân quyền và sự chấp nhận, từ này cũng có thể được dùng để nhấn mạnh sự phân biệt hoặc loại trừ.
Từ "unbaptised" có nghĩa là chưa được làm lễ rửa tội, thường ám chỉ sự thiếu thốn về mặt tâm linh hoặc tôn giáo. Trong tiếng Anh Anh, từ này được viết là "unbaptised" trong khi tiếng Anh Mỹ có phiên bản "unbaptized". Sự khác biệt giữa hai phiên bản này chủ yếu nằm ở chính tả, với tiếng Anh Mỹ sử dụng "z" thay vì "s". Cả hai phiên bản đều mang ý nghĩa tương tự và được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt trong các thảo luận về niềm tin và thực hành tôn giáo.
Từ "unbaptised" có nguồn gốc từ tiền tố tiếng Latin "un-" có nghĩa là "không" và danh từ "baptisma", bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "βάπτισμα" (baptisma), có nghĩa là "sự rửa tội". Khái niệm rửa tội trong Kitô giáo biểu trưng cho sự thanh tẩy và tái sinh. Sự kết hợp này phản ánh ý nghĩa hiện tại của từ "unbaptised", chỉ những người chưa trải qua nghi thức này và do đó chưa được thừa nhận vào cộng đồng tôn giáo.
Từ "unbaptised" (chưa được rửa tội) có tần suất xuất hiện thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần đọc và viết. Trong ngữ cảnh tôn giáo, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những người chưa trải qua nghi lễ rửa tội, phản ánh thành kiến văn hóa hoặc tôn giáo. Ngoài ra, trong các cuộc thảo luận về nhân quyền và sự chấp nhận, từ này cũng có thể được dùng để nhấn mạnh sự phân biệt hoặc loại trừ.
