unbeatable
unbeatable (Adjective)
Nghĩa 01
Không thể bị đánh bại hoặc không thể bị vượt qua về chất lượng/hiệu quả trong một cuộc thi hoặc trên thị trường.
Not able to be defeated or bettered in a contest or commercial market.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của unbeatable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
unbeatable unbeatable | - | - |
Kết hợp từ của unbeatable (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hầu như không thể chịu thua almost unbeatable | Sự hỗ trợ cộng đồng của họ gần như không thể đánh bại. Their community support is almost unbeatable. |
dường như không thể đánh bại seemingly unbeatable | Sự kiện từ thiện đã thành công vượt trội. The charity event was a seemingly unbeatable success. |
hầu như không thể chiến thắng practically unbeatable | Chương trình hỗ trợ cộng đồng của họ gần như không thể đánh bại. Their community support program is practically unbeatable. |
hầu như không thể thắng được virtually unbeatable | Sự hiện diện trên mạng xã hội của anh ấy gần như không thể đánh bại trong trường học của chúng tôi. His social media presence is virtually unbeatable in our school. |
gần như không thể đánh bại nearly unbeatable | Chương trình tiếp cận cộng đồng của họ gần như không thể đánh bại. Their community outreach program is nearly unbeatable. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unbeatable" có nghĩa là không thể bị đánh bại, thường được dùng để chỉ một đối thủ, sản phẩm hoặc ý tưởng có ưu thế vượt trội so với đối thủ khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong bối cảnh văn hóa, "unbeatable" thường được sử dụng trong thể thao và thương mại để mô tả tính cạnh tranh mạnh mẽ.