Bản dịch của từ Unbeknown trong tiếng Việt

Unbeknown

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unbeknown(Adjective)

ˌʌnbinˈoʊn
ˌʌnbɪnˈoʊn
01

Chỉ việc xảy ra mà ai đó không biết; “mà người đó không hay biết” hoặc “được giữ bí mật khỏi ai đó”. Dùng khi muốn nói một việc diễn ra mà ai đó không có thông tin về nó.

Without the knowledge of (someone)

不知情的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh