Bản dịch của từ Unchallenged event trong tiếng Việt
Unchallenged event
Noun [U/C]

Unchallenged event(Noun)
ˈʌntʃələndʒd ɪvˈɛnt
ˈəntʃəɫɪndʒd ˈɛvənt
01
Một sự kiện không bị tranh cãi hay tranh chấp.
An event that is not contested or disputed
Ví dụ
02
Một tình huống hoặc sự kiện không bị tranh cãi.
A situation or occurrence that remains uncontested
Ví dụ
03
Một trường hợp mà không có bất kỳ phản đối hay thách thức nào được nêu ra.
An instance where no objections or challenges have been raised
Ví dụ
