uncommitted
Adjective
uncommitted (Adjective)
/ʌnkəmˈɪtɪd/
/ʌnkəmˈɪtɪd/
AI
Ví dụ
Nhiều bạn trẻ không cam kết với các phong trào xã hội truyền thống hôm nay.Many young people are uncommitted to traditional social movements today.
Cô ấy không phải là người không cam kết giúp đỡ cộng đồng về các vấn đề xã hội.She is not uncommitted to helping her community with social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của uncommitted (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
uncommitted chưa cam kết | more uncommitted thêm chưa cam kết | most uncommitted chưa cam kết gần nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "uncommitted" có nghĩa là không cam kết hoặc không ràng buộc về một vấn đề hay hoạt động nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh, "uncommitted" có thể ám chỉ đến thái độ thiếu quyết đoán trong chính trị, kinh doanh hoặc trong các mối quan hệ cá nhân, thể hiện sự lưỡng lự hoặc không chắc chắn.