ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Uncommunicated plan
Một ý định hoặc chiến lược không được tiết lộ.
An intention or strategy that remains undisclosed
Những ý tưởng hoặc đề xuất được giữ kín và không được bàn luận.
Ideas or proposals that are kept private and not discussed
Một kế hoạch chưa được chia sẻ hoặc truyền đạt cho người khác.
A plan that has not been shared or conveyed to others