Bản dịch của từ Uncommunicated plan trong tiếng Việt
Uncommunicated plan
Phrase

Uncommunicated plan(Phrase)
ʌnkəmjˈuːnɪkˌeɪtɪd plˈæn
ˌənkəmˈjunəˌkeɪtɪd ˈpɫæn
Ví dụ
02
Những ý tưởng hoặc đề xuất được giữ bí mật và không đề cập đến công khai
Ideas or proposals are kept confidential and are not to be discussed.
这些想法或建议必须保密,不能公开讨论。
Ví dụ
03
Một kế hoạch chưa được chia sẻ hoặc truyền đạt cho người khác
A plan that has not been shared or communicated to others.
没有与他人分享或传达的计划
Ví dụ
