Bản dịch của từ Uncommunicated plan trong tiếng Việt

Uncommunicated plan

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uncommunicated plan(Phrase)

ʌnkəmjˈuːnɪkˌeɪtɪd plˈæn
ˌənkəmˈjunəˌkeɪtɪd ˈpɫæn
01

Một ý định hoặc chiến lược vẫn chưa được tiết lộ

An intention or strategy that is kept confidential.

一个未被公开的意图或策略

Ví dụ
02

Những ý tưởng hoặc đề xuất được giữ bí mật và không đề cập đến công khai

Ideas or proposals are kept confidential and are not to be discussed.

这些想法或建议必须保密,不能公开讨论。

Ví dụ
03

Một kế hoạch chưa được chia sẻ hoặc truyền đạt cho người khác

A plan that has not been shared or communicated to others.

没有与他人分享或传达的计划

Ví dụ