Bản dịch của từ Uncrated trong tiếng Việt

Uncrated

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uncrated(Verb)

ənkɹˈeɪtɨd
ənkɹˈeɪtɨd
01

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của “uncrate”: đã mở thùng (một kiện hàng/thùng gỗ) để lấy đồ ra.

Past simple and past participle of uncrate.

打开箱子取出物品

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Uncrated (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Uncrate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Uncrated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Uncrated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Uncrates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Uncrating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ