Bản dịch của từ Uncurl trong tiếng Việt

Uncurl

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uncurl(Verb)

ənkˈɝɹl
ənkˈɝɹl
01

Làm thẳng ra hoặc khiến cái gì thẳng ra từ tư thế cuộn lại hoặc cong lại.

Straighten or cause to straighten from a curled position.

展开

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Uncurl (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Uncurl

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Uncurled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Uncurled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Uncurls

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Uncurling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ