Bản dịch của từ Undefeated trong tiếng Việt

Undefeated

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Undefeated(Adjective)

ˌʌndɪfˈiɾɪd
ˌʌndɪfˈiɾɪd
01

Chưa bị đánh bại; không thua trong một cuộc thi, trận đấu hoặc cuộc đấu tranh nào đó.

Not defeated especially in a battle or other contest.

未被击败

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Undefeated (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Undefeated

Bất bại

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh