Bản dịch của từ Under-budgeted trong tiếng Việt

Under-budgeted

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Under-budgeted(Adjective)

ˌʌndəbˈʌdʒɪtɪd
ˈəndɝˈbədʒətɪd
01

Ngân sách phân bổ không đủ hoặc chi không đủ nhưng không được cấp đủ kinh phí

Having insufficient budget allocated or spent not adequately funded

Ví dụ