Bản dịch của từ Under construction home trong tiếng Việt
Under construction home
Noun [U/C]

Under construction home(Noun)
ˈʌndɐ kənstrˈʌkʃən hˈəʊm
ˈəndɝ kənˈstrəkʃən ˈhoʊm
01
Một ngôi nhà đang trong quá trình xây dựng hoặc cải tạo
It's a house that's in the process of being built or renovated.
正在建造或翻修中的房屋
Ví dụ
02
Một bất động sản chưa hoàn thiện và chưa an toàn để sinh sống
An unfinished asset that isn't safe for use.
尚未完工且不适宜居住的房产
Ví dụ
03
Một tòa nhà chung cư đang được nâng cấp hoặc xây dựng mới
An apartment building is being renovated or constructed.
正在进行装修或施工的居民楼
Ví dụ
