Bản dịch của từ Under review trong tiếng Việt

Under review

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Under review(Phrase)

ˈʌndɐ rɪvjˈuː
ˈəndɝ ˈrɛvˌju
01

Đang chờ đợi quyết định hoặc kết luận

Waiting for a decision or conclusion

等待决定或结论

Ví dụ
02

Đang trong quá trình xem xét hoặc đánh giá

Under review or being evaluated

正在考虑或评估的过程中

Ví dụ
03

Tùy thuộc vào việc kiểm tra hoặc đánh giá

Be evaluated or checked

被评估或检查

Ví dụ