ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Under review
Đang chờ đợi quyết định hoặc kết luận
Waiting for a decision or conclusion
等待决定或结论
Đang trong quá trình xem xét hoặc đánh giá
Under review or being evaluated
正在考虑或评估的过程中
Tùy thuộc vào việc kiểm tra hoặc đánh giá
Be evaluated or checked
被评估或检查