underlay
underlay (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của underlay (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | underlie |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | underlay |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | underlain |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | underlies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | underlying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "underlay" đề cập đến vật liệu được đặt dưới một bề mặt, thường là sàn nhà, nhằm tạo lớp đệm, cách âm hoặc cách nhiệt. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng với nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào việc sử dụng trong nội thất. Trong tiếng Anh Mỹ, "underlayment" là thuật ngữ phổ biến hơn, ám chỉ đến lớp vật liệu cụ thể hơn, nhất là trong xây dựng. Sự khác biệt giữa hai phiên bản cũng phản ánh trong ngữ cảnh sử dụng và cách phát âm.