underlie
underlie (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(thường dùng cho một lớp đá, đất...) nằm dưới một vật khác; ở vị trí phía dưới, che phủ hoặc bao bọc bởi thứ gì đó nằm trên nó.
(especially of a layer of rock or soil) lie or be situated under (something)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của underlie (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | underlie |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | underlay |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | underlain |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | underlies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | underlying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "underlie" có nghĩa là nằm ở dưới hoặc là cơ sở của một vấn đề, tình huống hoặc hiện tượng nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả hai biến thể Anh-Anh và Anh-Mỹ với cách viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt. "Underlie" thường xuất hiện trong các lĩnh vực như khoa học, toán học và triết học, để chỉ yếu tố gây ra một hiện tượng hoặc lý thuyết. Từ này mang tính trang trọng và chuyên môn cao.