Bản dịch của từ Underpinning trong tiếng Việt

Underpinning

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Underpinning (Noun)

ˈʌndɚpɪnɪŋz
ˈʌndɚpɪnɪŋz
01

Tập hợp các ý tưởng, nguyên tắc hoặc dữ kiện làm nền tảng và hỗ trợ cho một quan điểm, hệ thống hoặc lý thuyết nào đó.

A set of ideas principles or facts that support something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ