Anh - Việt

Bản dịch của từ Underpinning trong tiếng Việt

underpinning

Noun

underpinning (Noun)

/ˈʌndɚpɪnɪŋz/
/ˈʌndɚpɪnɪŋz/
AI

Nghĩa 01

Tập hợp các ý tưởng, nguyên tắc hoặc dữ kiện làm nền tảng và hỗ trợ cho một quan điểm, hệ thống hoặc lý thuyết nào đó.

a set of ideas principles or facts that support something.

Ví dụ
Giáo dục và chăm sóc sức khỏe là nền tảng của một xã hội mạnh mẽ.Education and healthcare are the underpinning of a strong society.
Sự hỗ trợ cộng đồng và niềm tin là những nền tảng quan trọng cho sự đoàn kết xã hội.Community support and trust are crucial underpinnings for social cohesion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh