underpinnings
Noun
underpinnings (Noun)
/ˈʌndɚpɪnɪŋz/
/ˈʌndɚpɪnɪŋz/
AI
Ví dụ
Các nền tảng của xã hội chúng ta bao gồm giáo dục, y tế và hệ thống công lý.The underpinnings of our society include education, healthcare, and justice systems.
Các nền tảng của sự ổn định xã hội thường bị bỏ qua trong các cuộc thảo luận.The underpinnings of social stability are often overlooked in discussions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Underpinnings" là danh từ chỉ các yếu tố, cơ sở hoặc nguyên tắc nền tảng hỗ trợ cho một luận điểm hoặc cấu trúc nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có nghĩa tương tự và không có sự khác biệt lớn về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "underpinnings" có thể ám chỉ đến nền tảng vật lý, chẳng hạn như các cấu trúc dưới đất trong xây dựng. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực nghiên cứu xã hội, khoa học và triết học để nhấn mạnh đến tính vững chắc và cần thiết của các lý thuyết hoặc hệ thống.