Bản dịch của từ Underqualified trong tiếng Việt

Underqualified

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Underqualified(Adjective)

əndɚkəlˈudɨvi
əndɚkəlˈudɨvi
01

Không có đủ bằng cấp, kỹ năng hoặc tiêu chuẩn cần thiết cho một công việc hoặc vị trí cụ thể.

Insufficiently qualified for a particular job.

资质不足

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh