undershirt
undershirt (Noun)
Nghĩa 01
Một loại áo lót mặc bên trong áo sơ mi hoặc áo ngoài, thường sát người, không có tay hoặc có tay ngắn; dùng để thấm mồ hôi và giữ ấm. Còn gọi là áo ba lỗ/áo lót nam trong một số ngữ cảnh.
An undergarment worn under a shirt a vest.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của undershirt (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
áo sát nách sleeveless undershirt | Tôi mặc áo sơ mi không tay dưới áo sơ mi cho buổi phỏng vấn. I wear a sleeveless undershirt under my dress shirt for interviews. |
áo lót nhiệt thermal undershirt | Việc mặc áo lót nhiệt giữ cho bạn ấm trong mùa đông. Wearing a thermal undershirt can keep you warm during the winter. |
áo lót cotton cotton undershirt | Tôi luôn mặc áo thun cotton khi luyện nói IELTS. I always wear a cotton undershirt for IELTS speaking practice. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "undershirt" chỉ áo lót mặc bên trong, thường được sử dụng để tạo lớp bảo vệ cho trang phục bên ngoài và hấp thụ mồ hôi. Trong tiếng Anh Mỹ, "undershirt" được sử dụng phổ biến hơn, trong khi ở tiếng Anh Anh, khái niệm này có thể được gọi là "vest" ở một số ngữ cảnh. Mặc dù có sự khác biệt trong từ vựng, chức năng và cách sử dụng của áo lót vẫn tương tự nhau trên cả hai phương ngữ.