Anh - Việt

Bản dịch của từ Undershirt trong tiếng Việt

undershirt

Noun

undershirt (Noun)

/ˈʌndəʃɝɹt/
/ˈʌndɚʃɝt/
AI

Nghĩa 01

Một loại áo lót mặc bên trong áo sơ mi hoặc áo ngoài, thường sát người, không có tay hoặc có tay ngắn; dùng để thấm mồ hôi và giữ ấm. Còn gọi là áo ba lỗ/áo lót nam trong một số ngữ cảnh.

An undergarment worn under a shirt a vest.

Ví dụ
Anh ấy mặc một chiếc áo lót dưới áo sơ mi ở bữa tiệc.He wore an undershirt under his dress shirt at the party.
Hôm nay, cô ấy không mặc áo lót với áo blouse mới.She did not wear an undershirt with her new blouse today.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của undershirt (Noun)

ADJECTIVE + undershirt
Kết hợp từ của undershirt
Collocation
Ví dụ

áo sát nách

sleeveless undershirt

Tôi mặc áo sơ mi không tay dưới áo sơ mi cho buổi phỏng vấn.

I wear a sleeveless undershirt under my dress shirt for interviews.

áo lót nhiệt

thermal undershirt

Việc mặc áo lót nhiệt giữ cho bạn ấm trong mùa đông.

Wearing a thermal undershirt can keep you warm during the winter.

áo lót cotton

cotton undershirt

Tôi luôn mặc áo thun cotton khi luyện nói IELTS.

I always wear a cotton undershirt for IELTS speaking practice.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh