Bản dịch của từ Undervalue your skills trong tiếng Việt

Undervalue your skills

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Undervalue your skills(Phrase)

ˈʌndəvˌæljuː jˈɔː skˈɪlz
ˈəndɝˌvæɫju ˈjʊr ˈskɪɫz
01

Đánh giá một cái gì đó kém giá trị hơn thực tế của nó.

To assess something as being less valuable than it actually is

Ví dụ
02

Đánh giá thấp giá trị của khả năng của bản thân

To underestimate the worth of ones abilities

Ví dụ
03

Không nhận ra tầm quan trọng hoặc giá trị của những kỹ năng.

To fail to recognize the importance or value of skills

Ví dụ