Bản dịch của từ Underwritten trong tiếng Việt

Underwritten

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Underwritten(Verb)

ˈʌndɚɹɪtn
ˈʌndɚɹɪtn
01

Dạng quá khứ phân từ của động từ “underwrite” (đã bảo đảm, đã ký bảo lãnh hoặc đã chấp nhận rủi ro tài chính). Thường dùng khi nói một công ty hoặc người đã chịu trách nhiệm bảo đảm về tài chính, bảo hiểm hoặc bảo lãnh cho một hoạt động hoặc hợp đồng.

Past participle of underwrite.

承保的过去分词

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ