Bản dịch của từ Underwrite trong tiếng Việt
Underwrite

Underwrite(Verb)
(v) Khi một ngân hàng hoặc tổ chức tài chính cam kết mua toàn bộ số cổ phần chưa bán được trong đợt phát hành cổ phiếu mới, để đảm bảo đợt phát hành thành công và tránh rủi ro cho công ty phát hành.
Of a bank or other financial institution pledge to buy all the unsold shares in an issue of new shares.
银行承诺购买未售出的股票以确保发行成功
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "underwrite" có nghĩa là cam kết bảo đảm tài chính cho một dự án hoặc khoản vay, thường liên quan đến ngành tài chính và bảo hiểm. Trong tiếng Anh Mỹ, "underwrite" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh bảo hiểm và tài chính. Ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng được sử dụng, tuy nhiên cú pháp và ngữ cảnh có thể khác nhau đôi chút, với một số từ ngữ đặc trưng hơn cho các quy định pháp luật tại Anh.
Từ "underwrite" có nguồn gốc từ tiếng Latin "subscriptio", có nghĩa là "ký tên" hay "dưới cùng". Từ này đã được hình thành vào thế kỷ 17 từ tiếng Anh, liên quan đến việc ký tên vào một hợp đồng bảo hiểm, thể hiện sự cam kết chịu trách nhiệm đối với rủi ro tài chính. Ý nghĩa hiện tại của "underwrite" vẫn liên quan chặt chẽ đến việc đảm bảo và xác nhận các nghĩa vụ tài chính trong những giao dịch thương mại và bảo hiểm.
Từ "underwrite" thường xuất hiện trong các bối cảnh tài chính và bảo hiểm, thể hiện hành động đảm bảo hoặc chấp nhận rủi ro tài chính cho một khoản vay, bảo hiểm hoặc phát hành chứng khoán. Trong kỳ thi IELTS, từ này có thể xuất hiện chủ yếu trong phần Reading và Writing, đặc biệt trong các bài viết về kinh tế hoặc tài chính. Tuy nhiên, tần suất xuất hiện của nó không cao so với các từ vựng phổ biến khác, phù hợp cho các chủ đề liên quan đến đầu tư hoặc bảo hiểm trong cuộc sống hàng ngày.
Họ từ
Từ "underwrite" có nghĩa là cam kết bảo đảm tài chính cho một dự án hoặc khoản vay, thường liên quan đến ngành tài chính và bảo hiểm. Trong tiếng Anh Mỹ, "underwrite" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh bảo hiểm và tài chính. Ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng được sử dụng, tuy nhiên cú pháp và ngữ cảnh có thể khác nhau đôi chút, với một số từ ngữ đặc trưng hơn cho các quy định pháp luật tại Anh.
Từ "underwrite" có nguồn gốc từ tiếng Latin "subscriptio", có nghĩa là "ký tên" hay "dưới cùng". Từ này đã được hình thành vào thế kỷ 17 từ tiếng Anh, liên quan đến việc ký tên vào một hợp đồng bảo hiểm, thể hiện sự cam kết chịu trách nhiệm đối với rủi ro tài chính. Ý nghĩa hiện tại của "underwrite" vẫn liên quan chặt chẽ đến việc đảm bảo và xác nhận các nghĩa vụ tài chính trong những giao dịch thương mại và bảo hiểm.
Từ "underwrite" thường xuất hiện trong các bối cảnh tài chính và bảo hiểm, thể hiện hành động đảm bảo hoặc chấp nhận rủi ro tài chính cho một khoản vay, bảo hiểm hoặc phát hành chứng khoán. Trong kỳ thi IELTS, từ này có thể xuất hiện chủ yếu trong phần Reading và Writing, đặc biệt trong các bài viết về kinh tế hoặc tài chính. Tuy nhiên, tần suất xuất hiện của nó không cao so với các từ vựng phổ biến khác, phù hợp cho các chủ đề liên quan đến đầu tư hoặc bảo hiểm trong cuộc sống hàng ngày.
