Bản dịch của từ Underwrite trong tiếng Việt
Underwrite

Underwrite (Verb)
(v) Khi một ngân hàng hoặc tổ chức tài chính cam kết mua toàn bộ số cổ phần chưa bán được trong đợt phát hành cổ phiếu mới, để đảm bảo đợt phát hành thành công và tránh rủi ro cho công ty phát hành.
Of a bank or other financial institution pledge to buy all the unsold shares in an issue of new shares.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "underwrite" có nghĩa là cam kết bảo đảm tài chính cho một dự án hoặc khoản vay, thường liên quan đến ngành tài chính và bảo hiểm. Trong tiếng Anh Mỹ, "underwrite" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh bảo hiểm và tài chính. Ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng được sử dụng, tuy nhiên cú pháp và ngữ cảnh có thể khác nhau đôi chút, với một số từ ngữ đặc trưng hơn cho các quy định pháp luật tại Anh.
Họ từ
Từ "underwrite" có nghĩa là cam kết bảo đảm tài chính cho một dự án hoặc khoản vay, thường liên quan đến ngành tài chính và bảo hiểm. Trong tiếng Anh Mỹ, "underwrite" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh bảo hiểm và tài chính. Ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng được sử dụng, tuy nhiên cú pháp và ngữ cảnh có thể khác nhau đôi chút, với một số từ ngữ đặc trưng hơn cho các quy định pháp luật tại Anh.
