Bản dịch của từ Guaranteeing trong tiếng Việt

Guaranteeing

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Guaranteeing (Verb)

ɡˌɛɹəntˈiɨŋ
ɡˌɛɹəntˈiɨŋ
01

Đảm bảo một cách chính thức hoặc cam kết rằng điều gì đó chắc chắn sẽ xảy ra hoặc được thực hiện.

Give a formal assurance or promise that something will definitely happen or be done.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Guaranteeing (Adjective)

ɡˌɛɹəntˈiɨŋ
ɡˌɛɹəntˈiɨŋ
01

Được dùng để mô tả điều gì đó mang tính đảm bảo chính thức — tức là một lời cam kết hoặc bảo đảm rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đúng như đã nói.

Providing a formal assurance or promise.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ