Anh - Việt

Bản dịch của từ Undue trong tiếng Việt

undue

Adjective

undue (Adjective)

/əndˈu/
/əndˈu/
AI

Nghĩa 01

Không hợp lý hoặc không đáng có vì quá mức, quá đáng hoặc không tương xứng.

Unwarranted or inappropriate because excessive or disproportionate.

Ví dụ
Áp lực quá mức buộc học sinh phải xuất sắc dẫn đến kiệt sức.The undue pressure on students to excel leads to burnout.
Ảnh hưởng quá mức của mạng xã hội đối với tâm trí giới trẻ là điều đáng lo ngại.The undue influence of social media on young minds is concerning.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của undue (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

undue

chưa đến hạn

more undue

quá mức

most undue

phần lớn chưa quá hạn

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh