Bản dịch của từ Undue trong tiếng Việt

Undue

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Undue (Adjective)

əndˈu
əndˈu
01

Không hợp lý hoặc không đáng có vì quá mức, quá đáng hoặc không tương xứng.

Unwarranted or inappropriate because excessive or disproportionate.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ