undue
undue (Adjective)
Nghĩa 01
Không hợp lý hoặc không đáng có vì quá mức, quá đáng hoặc không tương xứng.
Unwarranted or inappropriate because excessive or disproportionate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của undue (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
undue chưa đến hạn | more undue quá mức | most undue phần lớn chưa quá hạn |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Undue" là một tính từ có nguồn gốc từ tiếng Latin, thường được sử dụng để chỉ một điều gì đó vượt quá mức độ hợp lý hoặc chính đáng, thường mang nghĩa tiêu cực. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh pháp lý, "undue influence" được hiểu là áp lực không hợp pháp đối với một cá nhân. Từ này có vai trò quan trọng trong cá cược, hợp đồng và tình huống nghiêm trọng khác.