ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Unequal genetic variation
Sự khác biệt trong biến thể di truyền không phân bổ đồng đều giữa các quần thể
Genetic variation isn't evenly spread across populations.
基因变异在不同群体中的分布并不均匀。
Tình trạng không đồng đều về mặt di truyền hoặc đa dạng di truyền
Uneven genetic makeup or diversity
遗传结构或多样性上的不平等状态
Sự chênh lệch về đa dạng di truyền giữa các cá nhân hoặc nhóm
The difference in genetic diversity among individuals or groups.
个体或群体之间遗传多样性差异的程度。