Bản dịch của từ Unequivocably trong tiếng Việt

Unequivocably

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unequivocably(Adverb)

ənɪkwˈɪvəkəbli
ənɪkwˈɪvəkəbli
01

Từ này là dạng sai chính tả hoặc biến thể không chuẩn của “unequivocally”, nghĩa là “một cách rõ ràng, không mơ hồ, dứt khoát”.

(proscribed) Nonstandard form of unequivocally.

明确地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh