Anh - Việt

Bản dịch của từ Unequivocably trong tiếng Việt

unequivocably

Adverb

unequivocably (Adverb)

/ənɪkwˈɪvəkəbli/
/ənɪkwˈɪvəkəbli/
AI

Nghĩa 01

Từ này là dạng sai chính tả hoặc biến thể không chuẩn của “unequivocally”, nghĩa là “một cách rõ ràng, không mơ hồ, dứt khoát”.

(proscribed) Nonstandard form of unequivocally.

Ví dụ
Cô ấy không thể phủ nhận ủng hộ dự án cộng đồng với sự tận tâm không dao động.She unequivocably supported the community project with unwavering dedication.
Thị trưởng không thể phủ nhận tuyên bố cam kết của mình trong việc cải thiện dịch vụ công cộng.The mayor unequivocably declared his commitment to improving public services.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh