unevenly
Adverb
unevenly (Adverb)
/ənˈivnli/
/ənˈivnli/
AI
Ví dụ
Phân phối của tài sản được chia không đồng đều trong dân số.The distribution of wealth is unevenly divided among the population.
Các chương trình xã hội nhằm giảm thiểu khoảng cách giữa giàu và nghèo không đồng đều.Social programs aim to reduce the gap between the rich and poor unevenly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Diễn tả hành động hoặc trạng thái xảy ra một cách không đều, không đồng đều hoặc lộn xộn, thiếu trật tự; không cân bằng về cách phân bố hoặc cách thực hiện.
Ví dụ
Một số sinh viên viết không đều trong bài luận IELTS của họ.Some students write unevenly in their IELTS essays.
Quan trọng tránh viết không đều để đạt điểm cao hơn.It's important to avoid writing unevenly to score higher.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unevenly" là trạng từ diễn tả tình trạng không đồng đều, không bằng phẳng hoặc không nhất quán trong một hoạt động, quá trình hoặc phân bố nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng với cùng một cách nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu khi phát âm. Về viết tắt và ngữ nghĩa, "unevenly" trong cả hai biến thể đều phổ biến trong ngữ cảnh mô tả sự khác biệt và sự phân bố không đồng đều.