Bản dịch của từ Unexpected characters trong tiếng Việt

Unexpected characters

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unexpected characters(Noun)

ˌʌnɛkspˈɛktɪd kˈæræktəz
ˌənɪkˈspɛktɪd ˈkɛrəktɝz
01

Một người hoặc vật gây ngạc nhiên hoặc bất ngờ bất chợt

Someone or something suddenly appears out of the blue or catches you off guard.

令人惊讶或突如其来的人或事物

Ví dụ
02

Những hoàn cảnh hay sự kiện bất ngờ, khó lường trước được

Unexpected situations or events that catch you off guard or are not anticipated.

不可预料的情形或事件,令人突然惊讶或出乎意料。

Ví dụ
03

Một sự kiện hoặc hiện tượng bất ngờ xảy ra

An unexpected event or phenomenon.

一个意料之外的事件或现象

Ví dụ