Bản dịch của từ Unfading trong tiếng Việt

Unfading

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unfading(Adjective)

ənfˈeɪdiŋ
ənfˈeɪdiŋ
01

Không bị phai mờ, không giảm đi độ sáng, sức sống hoặc sức mạnh; luôn bền bỉ, không suy giảm theo thời gian.

Not losing brightness vitality or strength.

始终光辉,永不减弱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh